• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11483-3:2016

Malt – Xác định hàm lượng nitơ hòa tan – Phần 3: Phương pháp đốt cháy Dumas

Malt – Determination of soluble nitrogen content – Part 3: Dumas combustion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11198-8:2015

Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 8: Thư mục phần tử dữ liệu. 72

EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 8: Date elements dictionary

288,000 đ 288,000 đ Xóa
3

TCVN 6056:1995

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16-bit chữ Nôm dùng trong trao đổi thông tin. Chữ Nôm Hán

Information technology. Nom 16-bit standard code for information interchange. Han Nom character

236,000 đ 236,000 đ Xóa
4

TCVN 11198-1:2015

Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 1: Tổng quát. 38

EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 1: General

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6876:2001

Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa. Xác định độ truyền nhiệt tiếp xúc qua quần áo bảo vệ hoặc vật liệu cấu thành

Clothing for protection against heat and flame. Determination of contact heat transmission through proctective clothing or constituent materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8667:2011

Thực phẩm. Xác định dư lượng diquat và paraquat bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of diquat and paraquat residues by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11621:2016

Bột giấy – Xác định giá trị ngậm nước (WRV).

Pulps – Determination of water retention value (WRV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6013:1995

Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tơ. Cơ cấu điều khiển. Kiểu, vị trí và chức năng

Road vehicles Motorcycles - Controls Types, positions and functions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,224,000 đ