-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5998:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước biển Water quality. Sampling. Guidance on sampling from marine waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5991:1995Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân tổng số bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa. Phương pháp sau khi vô cơ hoá với Brom Water quality. Determination of total mercury by flameless atomic absorption spectrometry. Method after digestion with bromine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6089:1995Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Natural rubber – Determination of dirt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6073:1995Sản phẩm sứ vệ sinh. Yêu cầu kỹ thuật Sanitary ceramic articles. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5994:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu ở hồ ao tự nhiên và nhân tạo Water quality. Sampling. Guidance on sampling from natural lakes and man-made lakes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6687:2007Thực phẩm từ sữa dùng cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6004:1995Nồi hơi - Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo Boilers - Safety engineering requirements of design, construction, manufacture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||