-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6001:1995Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxi sinh hoá sau 5 ngày (BOD5). Phương pháp cấy và pha loãng Water quality - Determination of biochemical oxiPcn demand after 5 days(BOD5)- Dilution and seeding method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1874:1986Bột mì. Phương pháp thử. Wheat flour. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6093:2013Cao su thiên nhiên - xác định chỉ số mầu Rubber, raw natural. Colour index test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5998:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước biển Water quality. Sampling. Guidance on sampling from marine waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||