-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12569:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất dimethomorph Pesticides - Determination of dimethomorph content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5904:1995Xích neo Anchor chains |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2182:1977Thiếc - Phương pháp phân tích quang phổ xác định hàm lượng bitmut, sắt, đồng, chì, antimon và asen Spectral methods for determination of bis muth, iron, copper, lenad, antimony and arseni |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9433:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp ảnh điện Investigation, evaluation and exploration of minerals. Electrical imaging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5997:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước mưa Water quality. Sampling. Guidance on the sampling of wet deposition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||