-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5981:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 2 Water quality. Terminology - Part 2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9576:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Ống và phụ tùng bằng Poly (vinyl clorua) không hoá dẻo (U-PVC) - Xác định chỉ số độ nhớt và giá trị K. 9 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pipes and fittings -- Determination of the viscosity number and K-value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9577:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ kín nước. 8 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for watertightness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9578:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ bền với chu trình nhiệt độ nâng cao. 13 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for resistance to elevated temperature cycling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5985:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6 Water quality. Vocabulary. Part 6 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7447-4-42:2015Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-42: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống các ảnh hưởng về nhiệt. 27 Low-voltage electrical installations - Part 4-42: Protection for safety - Protection against thermal effects |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7373:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6499:1999Chất lượng đất. Xác định photpho. Phương pháp quang phổ xác định phôtpho hoà tan trong dung dịch natri hiđrocacbonat Soil quality. Determination of phosphorus. Spectrometric determination of phosphorus soluble in sodium hydrogen carbonate solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13584-2:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 2: Hố thu nước trên sàn và trên mái không có xi phông Gullies for buildings – Part 2: Roof drains and floor gullies without trap |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5984:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5 Water quality. Vocabulary. Part 5 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||