-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6152:1996Không khí xung quanh. Xác định hàm lượng chì bụi của sol khí thu được trên cái lọc. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử Ambient air. Determination of the particulate lead content of aerosols collected on filters. Atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4859:2013Latex cao su - Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử BROOKFIELD Rubber latex -- Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5980:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 Water quality. Vocabulary. Part 1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||