-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6039:1995Chất dẻo. Phương pháp xác định khối lượng riêng và tỷ khối của chất dẻo không xốp Method for dertermining the density and relative density of non - cellular plastics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10684:2015Cây công nghiệp lâu năm. Tiêu chuẩn cây giống. Phần 1: Cây giống ca cao. Perennial industrial crops. Seedling standards. Part 1: Cocoa seedling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7501:2005Bitum. Phương pháp xác định khối lượng riêng (phương pháp Pycnometer) Bitumen. Test method for determination of density (Pycnometer method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/TS 14072:2016Quản lý môi trường – Đánh giá vòng đời – Các yêu cầu và hướng dẫn để đánh giá vòng đời của tổ chức Environmental management – Life cycle assessment – Requirements and guidelines for organizational life cycle assessment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7478:2005Phương tiện giao thông đường bộ - Quy trình xác định điểm H và điểm R Road vehicles - Procedure for H- and R-point determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5958:1995Yêu cầu chung về năng lực của phòng hiệu chuẩn và thử nghiệm General requirements for the competence of calibration and testing laboratories |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14330:2025Cá rô phi đông lạnh Frozen tilapia |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11244-6:2015Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 6: Hàn hồ quang và hàn khí đồng và các hợp kim đồng. 31 Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 6: Arc and gas welding of copper and its alloys |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5979:1995Chất lượng đất - Xác định pH Soil quality - Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||