-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2663:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng asen Drinking water. Determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11244-6:2015Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 6: Hàn hồ quang và hàn khí đồng và các hợp kim đồng. 31 Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 6: Arc and gas welding of copper and its alloys |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5691:2021Xi măng poóc lăng trắng White portland cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5979:1995Chất lượng đất - Xác định pH Soil quality - Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||