-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12927:2020Chất làm mát động cơ loại 1,3-propanediol (PDO) – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade 1,3-propanediol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14303:2025Hạt tiêu (Piper nigrum L.) Pepper (Piper nigrum L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1794:1976Glyxerin công nghiệp. Phương pháp thử Glycerin for industrial use. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1793:2009Glyxerin công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Industrial glycerin. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13716-6:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5224:1990Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm) Coke (nominal top size not greater than 20mm). Size analysis |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1052:2009Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật Pure ethanol. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2398:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Stepped end tee with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5973:1995Chất lượng không khí. Phương pháp lấy mẫu phân tầng để đánh giá chất lượng không khí xung quanh Air quality - Stratifed sampling method for assessment of ambient air quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||