• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6886:2017

Giấy in

Printing paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6508:1999

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of fat content. Gravimentric method (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11167-15:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 15: Ứng dụng thông tin mã hóa. 126

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 15: Cryptographic information application

504,000 đ 504,000 đ Xóa
4

TCVN 5965:1995

Âm học. Mô tả và đo tiếng ồn môi trường. áp dụng các giới hạn tiếng ồn

Acoustic. Description and measurement of environmental noise. Application to noise limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 704,000 đ