• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9040-2:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 2: Máy sao.

Office machines. Vocabulary. Part 2: Duplicators

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8429:2010

Phomat trong nước muối

Cheeses in brine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7009-3:2002

Tín hiệu báo động trong chăm sóc gây mê và hô hấp. Phần 3: Hướng dẫn ứng dụng các báo động

Anaesthesia and respiratory care alarm signals. Part 3: Guidance on application of alarms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4508:1987

Thép. Phương pháp kim tương đánh giá tổ chức tế vi của thép tấm và thép băng

Steel. Metallographic method for the determination of microstructure of sheets and bands

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5964:1995

Âm học. Mô tả và đo tiếng ồn môi trường. Các đại lượng và phương pháp đo chính

Acoustics. Description and measurement of environmental noise. Basic quantities and procedures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ