• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8816:2011

Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit

Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6472:1999

Đèn cài mũ an toàn mỏ

Safety cap lamp for mines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8779-3:2011

Đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín chảy đầy. Đồng hồ đo nước lạnh và nước nóng. Phần 3: Phương pháp thử và thiết bị

Measurement of water flow in fully charged closed conduits. Meters for cold potable water and hot water. Part 3: Test methods and equipment

316,000 đ 316,000 đ Xóa
4

TCVN 12384:2018

Thực phẩm – Xác định hàm lượng xơ không tan, xơ hòa tan và xơ tổng số – Phương pháp enzym-khối lượng-sắc ký lỏng

Foodstuffs – Determination of insoluble, soluble, and total dietary fiber – Enzymatic-gravimetric-liquid chromatographic method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6333:1997

Đường. Xác định độ màu

Sugar. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6330:1997

Đường. Xác định độ phân cực (Theo phương pháp của ICUMSA)

Sugar – Determination of polarization (ICUMSA – method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9504:2012

Lớp kết cấu áo đường đá dăm nước. Thi công và nghiệm thu

Specification for construction and acceptance of water bound macadam layer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6332:1997

Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 105oC trong 3 giờ (phương pháp của ICUMSA)

Determination of loss on drying at 105oC for 3 hours (ICUMSA method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5960:1995

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Hướng dẫn về thu thập, vận chuyển và lưu giữ mẫu đất để đánh giá các quá trình hoạt động của vi sinh vật hiếu khí tại phòng thí nghiệm

Soil quality. Sampling. Guidance on the collection, handling and storage of soil for the assessment of aerobic microbial processes in the laboratory

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 966,000 đ