-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2213:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích đúc, hình bầu dục. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel or cast iron elliptic pipe flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2200:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Casting brass flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5743:1993Xe vận chuyển cỡ nhỏ. Yêu cầu chung về an toàn Small power truck. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1506:1974Ổ lăn - Ổ kim đỡ một dãy - Loạt kích thước 40 Rolling bearings - Single row radial needle roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5951:1995Hướng dẫn xây dựng sổ tay chất lượng Guidelines for developing quality manuals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9951:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Indigotine Food additives. Colours. Indigotine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6167:1996Phân bón vi sinh vật phân giải hợp chất photpho khó tan Phosphat-solubilizing microbial fertilizer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5955:1995Yêu cầu chung đối với tổ chức điều hành hệ thống chứng nhận sản phẩm General requirements for bodies operating product certification systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||