• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13082-6:2020

Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 6: Quy định kỹ thuật từng phần – Chiết áp lắp trên bề mặt đặt trước

Potentiometers for use in electronic equipment – Part 6: Sectional specification – Surface mount preset potentiometers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9812:2013

Than đá.Xác định chỉ số đóng bánh

Hard coal.Determination of caking index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11167-15:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 15: Ứng dụng thông tin mã hóa. 126

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 15: Cryptographic information application

504,000 đ 504,000 đ Xóa
4

TCVN 2971:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11645:2016

Thông tin và tư liệu – Ký hiệu nhận dạng tiêu chuẩn quốc tế cho các thư viện và các tổ chức liên quan

Information and documentation – International standard identifier for libraries and related organizations (ISIL)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8160-4:2009

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng nitrat và nitrit trong sản phẩm thịt bằng sắc ký trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 4: Ion-exchange chromatographic (IC) method for the determination of nitrate and nitrite content of meat products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8400-35:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 35: Bệnh theileria ở trâu bò. 25

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 35: Bovine theileriosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5944:1995

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước ngầm

Water quality. Ground water quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,204,000 đ