• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13822:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn khúc côn cầu – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Hockey goals – Functional, safety requirements and methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14185:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Quy trình, các biện pháp bảo vệ và minh chứng an toàn cho các hệ thống điện kéo

Railway applications – Fix installations – Process, protective measures and demonstration of safety for electric traction systems

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6085:1995

Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Nguyên tắc chung để lập bản vẽ thi công các kết cấu chế sẵn

Technical drawings- Construction drawings- General principles for production construction drawings for prefabricated structural components

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10685-2:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 2: Lấy mẫu thử

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 2: Sampling for testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12310-3:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng – Phần 3: Thuật ngữ về sản xuất giấy

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 3: Paper-making terminology

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 2216:1977

Thuốc thử - phèn kép nhôm-kali

Reagents. Aluminium potassiu6m sulphate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5707:1993

Ghi ký hiệu nhám bề mặt trên các bản vẽ kỹ thuật

Indicating symbols of surface roughness on technical drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4037:1985

Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Water supply - Terminology and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5906:1995

Dung sai hình dạng và vị trí. Quy định chung, ký hiệu, chỉ dẫn trên bản vẽ

Tolerances of form and position. Generalities, symbols, indications on drawings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ