• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3039:1979

Mũi khoan xoắn chuôi trụ. Loạt trung bình. Kích thước cơ bản

Twist drills with cylindrical shanks. Middle series. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8202-1:2009

Bột giấy. Xác định độ thoát nước. Phần 1: Phương pháp Schopper-Riegler

Pulps. Determination of drainability. Part 1: Schopper-Riegler method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8768:2011

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều ceric-cerous sulfat

Standard practice for use of a ceric-cerous sulfate dosimetry system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14416:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Từ vựng

Meat and meat products ̶ Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5904:1995

Xích neo

Anchor chains

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ