-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1905:1976Đai ốc sáu cạnh (tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13910-3:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 3: Gán mã định danh đối tượng cho các khái niệm dữ liệu ITS Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 3: Object identifier assignments for ITS data concepts |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 17065:2013Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Conformity assessment - Requirements for bodies certifying products, processes and services |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6030:2008Tinh dầu cỏ chanh [Cymbopogon flexuosus (Nees ex Steudel) J.F. Watson] Oil of lemongrass [Cymbopogon flexuosus (Nees ex Steudel) J.F. Watson] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5896:1995Bản vẽ xây dựng. Các phần bố trí hình vẽ, chú thích bằng chữ và khung tên trên bản vẽ Construction drawings. Spaces for drawing and for text and title blocks on drawing sheets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 452,000 đ | ||||