-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5178:2004Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên Code of practice for safety of exploitation and processing in the stone open-cast mines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7530:2005Săm ô tô Inner tubes for automobile tires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7553:2005Công te nơ vận chuyển loạt 1- Phân loại, kích thước và khối lượng danh định Series 1 freight containers - Classification, dimensions and ratings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5887:1995Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Thử Knup Metallic materials. Hardness test. Knup test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||