-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11223:2015Ống thép hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16 Plain end welded precision steel tubes -- Technical conditions for delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5879:1995Thử không phá huỷ. Phương tiện kiểm tra bằng mắt chọn kính lúp có độ phóng đại nhỏ Non-destructive testing – Aids to visual inspection- Selection of low-power magnifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||