-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3604:1981Bánh đai phẳng Pulleys for flat transmission belts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11722-6:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 6: Búa đầm. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 6: Rammers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10736-4:2015Không khí trong nhà – Phần 4: Xác định formaldehyt – Phương pháp lấy mẫu khuếch tán Indoor air – Part 4: Determination of formaldehyde – Diffusive sampling method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5865:1995Cần trục thiếu nhi Pioneer crane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||