• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6427-2:1998

Rau quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 2: Phương pháp thông dụng

Fruit, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid content. Part 2: Routine methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10838-2:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 2: Cần trục tự hành. 21

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 2: Mobile cranes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8855-2:2011

Cần trục và thiết bị nâng. Chọn cáp. Phần 2: Cần trục tự hành. Hệ số an toàn.

Cranes and lifting appliances. Selection of wire ropes. Part 2: Mobile cranes. Coefficient of utilization

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10837:2015

Cần trục. Dây cáp. Bảo dưỡng, bảo trì, kiểm tra và loại bỏ. 65

Cranes -- Wire ropes -- Care and maintenance, inspection and discard

260,000 đ 260,000 đ Xóa
5

TCVN 7167-1:2002

Cần trục - Ký hiệu bằng hình vẽ - Phần 1: Quy định chung

Cranes - Graphical symbols - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7550:2005

Cáp thép dùng cho thang máy - Yêu cầu tối thiểu

Steel wire ropes for lifts - Minimum requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10838-4:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 4: Cần trục kiểu cần. 10

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7810:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic (hàm lượng axit benzoic lớn hơn 200 mg trên lít hoặc trên kilogam). Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Fruit and vegetable products. Determination of benzoic acid content (benzoic acid contents greater than 200 mg per litre or per kilogram). Molecular absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5864:1995

Thiết bị nâng. Cáp thép, tang, ròng rọc, xích và đĩa xích. Yêu cầu an toàn

Lifting appliances - Wire ropes, drums, pulleys, chains and chain wheels – safety requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,060,000 đ