-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5205-5:2008Cần trục. Cabin. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Cabins. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5271:2008Mật ong - Xác định độ axit bằng phương pháp chuẩn độ Honey - Determination of acidity by titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14418:2025Quy trình vận hành trong giết mổ lợn Operating procedures of pig slaughtering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5893:1995Ống thép cho nồi hơi, thiết bị tăng nhiệt và trao đổi nhiệt. Kích thước, dung sai và khối lượng. Quy ước trên đơn vị chiều dài Steel tubes for boilers, superheaters and heat exchangers. Dimensions, tolerances and conventional masses per unit length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3173:1995Sản phẩm dầu mỏ và dung môi hyđrocacbon. Xác định điểm anilin và điểm anilin hỗn hợp Petroleum products and hydrocarbon solvents. Determination of anilline point and mixed aniline point |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5499:1995Chất lượng nước. Phương pháp Uyncle (Winkler) xác định oxy hoà tan Water quality. Winkler method for determination of dissolved oxygen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||