-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2619:2014Phân urê. Yêu cầu kỹ thuật Urea fertilizer - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13321-7:2021Thảm thể thao – Phần 7: Xác định độ cứng tĩnh Sports mats - Part 7: Determination of static stiffness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 336:1986Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết. Kích thước Construction sand. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5498:1995Chất lượng không khí. Phương pháp khối lượng xác định bụi lắng Environment protection. Atmosphere. Determination of mass concentration of dust |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||