• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8685-20:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle

Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8137:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tự do

Meat and meat products. Determination of free fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10234:2013

Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén

Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12509-3:2018

Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 3: Nhóm loài cây ngập mặn

Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 3: Group of mangrove tree species

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11213:2015

Mô tô hai bánh. Vị trí của các đèn chiếu sáng và đèn báo hiệu. 12

Two-wheeled motorcycles -- Positioning of lighting and light-signalling devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1511:1985

Ổ lăn. ổ đũa côn bốn dãy

Rolling bearings. Four-row tapered roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11736:2017

Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design, constructinon and acceptance

284,000 đ 284,000 đ Xóa
8

TCVN 7542-2:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11571-2:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống bạch đàn - Phần 2: Bạch đàn urophylla và bạch đàn camaldulensis

Forest tree cultivar - Eucalyptus sapling - Part 2: Eucalyptus urophylla S.T.Blake, Eucalyptus camaldulensis Dehnh

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7157:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ

Laboratory glassware - Condensers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 3854:2009

Ferocrom và Ferosiliccrom. Xác định hàm lượng Crom. Phương pháp điện thế

Ferrochromium and ferrosilicochromium. Determination of chromium content. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3948:1984

Cam qủa tươi xuất khẩu. Phương pháp thử

Fresh oranges for export. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5641:2012

Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Thi công và nghiệm thu

Reinforced concrete tank. Code for construction, check and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 8685-24:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 24: Vắc xin vô hoạt động phòng bệnh Salmonella typhimurium ở gà Salmonella typhimurium phòng benh thương hàn ở gà

Vaccine testing procedure - Part 24: Salmonella typhimurium vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 5299:1995

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ xói mòn đất do mưa

Sold quality - Method for determinating potential erosion effected by rain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,384,000 đ