-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5067:1995Chất lượng không khí - Phương pháp khối lượng xác định hàm lượng bụi Air quality - Weight method for determination of suspended dusts content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4501-3:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 3: Điều kiện thử đối với màng và tấm Plastics. Determination of tensile properties. Part 3: Test conditions for films and sheets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4441:2009Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên sản phẩm dạng đơn chiếc Methods of random sampling of products of piece form |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5297:1995Chất lượng đất. Lấy mẫu. Yêu cầu chung Soil quality. Sampling. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||