-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2214:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Vòng đệm mềm. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cushioning rings. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2198:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng gang đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 206:1966Ren ống hình trụ - Dung sai Pipe cylindical thread. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1450:1986Gạch rỗng đất sét nung Hollow clay bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4453:1995Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối. Quy phạm thi công và nghiệm thu Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||