• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6396-71:2013

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 71: Thang máy chống phá hoại khi sử dụng

Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications to passenger lifts and goods passenger lifts. Part 71: Vandal resistant lifts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9848:2013

Chất dẻo. Khí quyển tiêu chuẩn cho ổn định và thử nghiệm

Plastics. Standard atmospheres for conditioning and testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3769:2016

Cao su thiên nhiên SVR – Quy định kỹ thuật.

Rubber, raw natural SVR – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2698:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cát

Petroleum products - Test method for distillation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6396-2:2009

Thang máy thủy lực. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Hydraulic lifts. Safety requirements for the construction and installation

760,000 đ 760,000 đ Xóa
6

TCVN 138:1964

Axit sunfuric acquy

Sulfuric acid for accumulators

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5652:1992

Mực tươi

Fresh squids and cuttles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8494:2010

Cao su thiên nhiên thô. Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)

Rubber, raw natural. Determination of plasticity retention index (PRI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5576:1991

Hệ thống cấp thoát nước. Quy phạm quản lý kỹ thuật

Water supply and drainage systems - Rules of technical management

384,000 đ 384,000 đ Xóa
10

TCVN 4860:2015

Cao su và chất dẻo. Polyme phân tán và các loại latex cao su. Xác định pH. 13

Rubber and plastics -- Polymer dispersions and rubber latices -- Determination of pH

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4864:2007

Chất dẻo/cao su. Polime phân tán và các loại latex cao su (thiên nhiên và tổng hợp). Xác định sức căng bề mặt bằng phương pháp vòng đo

Plastics/rubber. Polymer dispersions and rubber latices (natural and synthetic). Determination of surface tension by the ring method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5689:1992

Nhiên liệu diezen

Diesel fuels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6396-21:2020

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng

Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 21: New passenger and goods passenger lifts in existing building

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 4527:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế

Railway and highway tunnels. Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 6396-50:2017

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Kiểm tra và thử nghiệm – Phần 50: Yêu cầu về thiết kế, tính toán, kiểm tra và thử nghiệm các bộ phận thang máy

Safety rules for the construction and installation of lifts – Examinations and tests – Part 50: Design rules, calculations, examinations and tests of lift components

412,000 đ 412,000 đ Xóa
16

TCVN 11124:2015

Sản phẩm hoá học dạng lỏng. Xác định màu theo đơn vị hazen (thanh đo platin-coban). 8

Liquid chemical products -- Measurement of colour in Hazen units (platinum-cobalt scale)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6089:2016

Cao su thiên nhiên thô – Xác định hàm lượng tạp chất

Rubber, raw natural – Determination of dirt content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 2298:1978

Thuốc thử. Axit clohiđric

Reagents. Hydrochloric acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 4453:1995

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,406,000 đ