-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12841:2019Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6460:2008Phụ gia thực phẩm. Caroten (thực phẩm) Food additive. Carotenes (vegetable) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3167:1995Sản phẩm dầu mỏ. Trị số kiềm tổng. Phương pháp chuẩn độ điện thế bằng axit pecloric Petroleum products. Total base number. Perchloric acid potentiometric titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||