• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7572-8:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét trong cốt liệu và hàm lượng sét cục trong cốt liệu nhỏ

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 8: Method for determination of content of dust, mud and clay in aggregate and content of clay lumps in fine aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3110:1993

Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp phân tích thành phần

Concrete mixture - Method of composition analyse

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8860-1:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ ổn định, độ dẻo Marshall

Asphalt Concrete. Test methods. Part 1: Determination of Marshall Stability and Plastic Flow

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13567-1:2022

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa chặt sử dụng nhựa đường thông thường

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 1: Dense – Graded Asphalt Concrete

240,000 đ 240,000 đ Xóa
5

TCVN 9030:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Phương pháp thử

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8860-12:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định độ ổn định còn lại của bê tông nhựa

Asphalt Concrete. Test methods. Part 12: Determination of remaining stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3119:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ kéo khi uốn

Heavy weight concrete - Determination of flexural strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7572-5:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước của đá gốc và hạt cốt liệu lớn

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 5: Method for determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption of original stone and coarse aggregate particles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6477:1999

Gạch Bloc bê tông

Concrete block bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8825:2011

Phụ gia khoáng cho bê tông đầm lăn

Mineral admixtures for roller-compacted concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12631:2020

Bê tông tự lèn - Thiết kế thành phần

Self-compacting concrete - Mix design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12817:2019

Bê tông nhựa - Phương pháp chế bị và xác định độ chặt của mẫu thử bằng thiết bị đầm xoay Superpave

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 9340:2012

Hỗn hợp bê tông trộn sẵn - Yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu.

Ready-mixed concrete - Specification and acceptance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11415:2016

Bê tông nhựa – Phương pháp xác định độ hao mòn cantabro.

Asphalt concrete – Determination method of cantabro abrasion loss

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 12252:2020

Bê tông - Phương pháp xác định cường độ bê tông trên mẫu lấy từ kết cấu

Concrete - Method for strength testing drilled cores and sawed beams from structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10431-2:2014

Năng lực phát hiện - Phần 2: Phương pháp luận trong trường hợp hiệu chuẩn tuyến tính

Capability of detection - Part 2: Methodology in the linear calibration case

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 10431-1:2014

Năng lực phát hiện - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Capability of detection - Part 1: Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 2693:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc kín

Petroleum products. Determination of flash point . Closed cup method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,540,000 đ