-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13013-1:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong đồ uống có chưa chè - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Phần 1: Phương pháp thông dụng Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of fluid tea drinks – High performance liquid chromatography method – Part 1: Routine method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9788:2013Quản lý rủi ro. Từ vựng Risk management. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9587:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột bằng phương pháp enzym Animal feeding stuffs. Enzymatic determination of total starch content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2511:1995Nhám bề mặt. Thông số cơ bản và trị số Surface roughness. Main parameters and values |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||