-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2814:1978Săm lốp xe đạp xuất khẩu Bicycles tyres of for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6749-8:2017Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 1 Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8: Sectional specification – Fixed capacitor of ceramic dielectric, Class 1 |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7569:2007Xi măng Alumin Alumina cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5776:1993Kính tấm xây dựng Sheet glasses in building |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 318,000 đ | ||||