-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6072:2013Đá vôi để sản xuất clanhke xi măng pooc lăng Limestone for portland cement clinker production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7303-2-11:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-11: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng chùm tia gama Medical electrical equipment. Part 2-11: Particular requirements for the safety of gamma beam therapy equipment |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10372:2014Carrageenan – Yêu cầu kỹ thuật Carrageenan - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13766:2023Chất thải rắn – Bãi chôn lấp hợp vệ sinh – Yêu cầu thiết kế Solid wastes – Sanitary landfills – Design requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6506-1:1999Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hoạt tính photphataza kiềm bằng phương pháp đo huỳnh quang. Phần 1. Sữa và đồ uống từ sữa Milk and milk products. Determination of alkaline phosphataza activity using a fluorimetric method. Part 1. Milk and milk-based drinks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13931:2024Bê tông – Phương pháp xác định hệ số dịch chuyển clorua Concrete Test method for determination of the chloride migration coefficient |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5768:1993Cầu dao điện áp trên 1000V Switches for voltages above 1000V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 778,000 đ | ||||