-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6057:2009Bia. Quy định kỹ thuật Beer. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7468:2005An toàn bức xạ. Dấu hiệu cơ bản về bức xạ ion hoá Radiation protection. Basic ionizing radiation symbol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3938:1984Vật liệu dệt. Giá trị quy tròn độ nhỏ của sợi khi chuyển đổi từ các hệ khác sang hệ Tex Textiles. Rounded values of yarn fineness for reversing various systems to the Tex system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2732:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Concentrate of chromium ore -Method for the determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8464:2010Đường. Xác định hàm lượng chì trong đường và xirô bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit The determination of lead in sugar and syrups by graphyte furnace atomic absorption spectroscopy method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3949:1984Than dùng cho lò hơi phun than trong nhà máy nhiệt điện. Yêu cầu kỹ thuật Coal for pulverised coal burning boilers in power stations. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5768:1993Cầu dao điện áp trên 1000V Switches for voltages above 1000V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||