-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2753:1978Calip nút hai phía có bạc lót và đầu đo đường kính từ 0,1 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with slip bushes and inserts of diameters from 0,1 up to 1mm (Never use 1mm). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6238-7:2017An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 7: Yêu cầu và phương pháp thử cho sơn dùng bằng tay Safety of toys - Part 7: Requirements and test methods for finger paints |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2997:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5760:1993Hệ thống chữa cháy - Tiêu cầu chung về thiết kế, lắp đặt và sử dụng Fire-extinguishing system - General requirements of design, installation and utilize |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 406,000 đ | ||||