• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5236:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần J02: Phương pháp sử dụng thiết bị để đánh giá độ trắng tương đối

Textiles. Tests for colour fastness. Part J02: Instrumental assessment of relative whiteness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3722:1994

Thuốc bảo quản gỗ LN2

LN2 wood preservative

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10149:2013

Dầu thô. Xác định cặn bằng phương pháp dùng màng lọc

Standard Test Method for Sediment in Crude Oil by Membrane Filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11334:2016

Sợi dây thép phủ kẽm dùng cho dây bện

Zinc– coated steel wires for stranded conductor

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10148:2013

Dầu thô. Xác định nước và cặn bằng phương pháp lý tâm (quy trình phòng thử nghiệm)

Standard Test Method for Water and Sediment in Crude Oil by the Centrifuge Method (Laboratory Procedure)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10147:2013

Dầu thô. Xác định hàm lượng muối (Phương pháp đo điện)

Standard Test Method for Salts in Crude Oil (Electrometric Method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10944:2015

Giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. 21

Footwear and footwear components -- Test method to assess antibacterial activity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5710:1993

Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Thuật ngữ và định nghĩa nguồn gây ô nhiễm

Environment protection. Atmosphere. Terms and definitions of pollution sources

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ