• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 317:1969

Tỷ trọng của nước ở nhiệt độ từ 0oC đến 100oC

Densities of water from 0oC to 100oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7588:2007

Thông tin và tư liệu. Tên và mã tổ chức dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam dùng trong lưu trữ và trao đổi thông tin khoa học và công nghệ

Information and documentation. Vietnamese names and codes of scientific and technological information services used in infomation storage and exchange

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9788:2013

Quản lý rủi ro. Từ vựng

Risk management. Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2:2015

Quy phạm thực hành tốt về tiêu chuẩn hóa

Code of good practice for standardization

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 321:1969

Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng cơ 

Symbol for common technical quantities - Physical quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7083:2010

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Hướng dẫn chung về phương pháp dùng dụng cụ đo chất béo

Milk and milk products. Determination of fat content. General guidance on the use of butyrometric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7203:2002

Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch

Article number and bar code - Bar code quality verifying requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6083:1995

Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Nguyên tắc chung về trình bày bản vẽ bố cục chung và bản vẽ lắp ghép

Technical drawings. Construction drawings. General principles of presentation for general arrangement and assembly drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5107:1993

Nước mắm

Fermented fish sauce

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ