• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6427-1:1998

Rau, quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 1: Phương pháp chuẩn

Fruit, vegetables and derived products-Determination of ascorbic acid .Part 1: Reference methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6367:1998

Dây thép lò xo cơ khí. Thép lò xo không rỉ. Dây thép

Steel wire for mechanical springs. Stainless steel for spring.Wire

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 9004-1:1996

Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ chất lượng. Phần 1: Hướng dẫn chung

Quality management and quality system elements. Part 1: Guidelines

176,000 đ 176,000 đ Xóa
4

TCVN 6413:1998

Nồi hơi cố định ống lò ống lửa cấu tạo hàn trừ các nồi hơi ống nước)

Stationary shell boilers of welded construction (other than water tube boilers)

1,088,000 đ 1,088,000 đ Xóa
5

TCVN 7111-2:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 2: Hull construction and equipment

196,000 đ 196,000 đ Xóa
6

TCVN 5700:1992

Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày

State administration documents. Form of presentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,660,000 đ