-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11228-2:2015Thép kết cấu rỗng được gia công nóng hoàn thiện từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 2: Kích thước và đặc tính mặt cắt. 30 Hot-finished structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 2: Dimensions and sectional properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9397:2012Cọc. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ Piles. Method of detection of defects by dynamic low-strain testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8686-1:2011Thuốc thú y – Phần 1: Aspirin và axit ascorbic dạng tiêm Veterinary drugs - Part 1: Injectable aspirin and acid ascorbic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-16:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 16: bệnh phù ở lợn do vi khuẩn E. Coli Animal disease - Diagnostic procedure - Part 16: Edema disease in pig |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12420:2018Ống mềm cao su gia cường sợi dệt dùng cho không khí nén - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses, textile-reinforced, for compressed air - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8683-4:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 4: Quy trình giữ giống vi rút dại chủng cố định Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 4: The procedure for preservation of Rabies virus, fixed strain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10736-10:2016Không khí trong nhà – Phần 10: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp ngăn thử phát thải Indoor air – Part 10: Determination of the emission of the volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test cell method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5697:1992Hoạt động thông tin tư liệu. Từ và cụm từ tiếng Việt viết tắt dùng trong mô tả thư mục Information and documentation. Abbreviations of Vietnamse words for bibliographic description |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||