-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13164:2020Hướng dẫn xử lý mẫu để xác định thể tích, áp suất nổ và thử nghiệm không có lỗ thủng đối với bao cao su nam Guidance on sample handling for determination of bursting volume and pressure, and testing for freedom from holes for male condom |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8273-3:2016Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống – Phần 3: Xupáp, truyền động trục cam và cơ cấu chấp hành. Reciprocating internal combustion engines – Vocabulary of components and systems – Part 3: Valves, camshaft drives and actuating mechanisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5692:1992Gỗ dán. Xác định kích thước mẫu thử Plywood. Determination of dimensions of test pieces |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||