-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13589-19:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 19: Phương pháp kích hoạt phóng xạ (nơtron – gamma) Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 19: Radioactive activation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4604:2012Xí nghiệp công nghiệp - Nhà sản xuất - Tiêu chuẩn thiết kế Industrial enterprises - Production building - Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5680:1992Dấu phù hợp tiêu chuẩn Việt nam Mark of conformity with Vietnam standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 548,000 đ | ||||