-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14162:2024Nhật ký khai thác thủy sản điện tử – Mã hóa và kết nối dữ liệu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6040:1995Phụ tùng cho ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chịu áp lực theo kiểu nối có vòng đệm đàn hồi. Thử độ kín bằng áp lực Fittings for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure pipes with elastic sealing ring type joints. Pressure test for leakproofness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 325:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng âm Symbol for common technical quantities - Ascoutical quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5758:1993Lưới thép Steel wire cloth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12248-4:2018Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu - Phần 4: Chiết các chất mùn từ mẫu thể rắn Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 4: Extraction of humic substrances from solid samples |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12251:2020Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu xây dựng Protection against corrosion for building structures |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5676:1992Bệnh lỵ trực khuẩn. Giám sát và phòng chống Shigella dysenteri. Surveillance and control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||