-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-25-3:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 25-3: Truyền thông để giám sát và điều khiển nhà máy điện gió – Mô hình trao đổi thông tin Wind turbines – Part 25-3: Communications for monitoring and control of wind power plants – Information exchange models |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11643:2016Thông tin và tư liệu – Mã thể hiện tên của các hệ thống chữ viết Information and documentation – Codes for the representation of names of scripts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4509:2020Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định các tính chất ứng suất-giãn dài khi kéo Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of tensile stress-strain properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5669:1992Sơn và vecni - Kiểm tra và chuẩn bị mẫu thử Paints and varnishes - Examination and preparation of samples for testing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||