-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11327:2016Phương pháp đo tính năng của ấm điện và bình đun nước bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự Methods for measuring the performance of electric kettles and jugs for household and similar use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6626:2000Chất lượng nước. Xác định asen. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua) Water quality. Determination arsenic. Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7534:2005Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền uốn gấp bằng máy uốn gấp Leather. Physical and mechanical tests. Determination of flex resistance by flexometer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5667:1992Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí Meat and meat products. Enumeration of total aerobic bacteria |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||