-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1456:1983Chè đen, chè xanh - Phương pháp thử Black tea and green tea- Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2274:1977Cám gạo làm thức ăn gia súc. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs rice bran. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11518:2016Dầu thực vật – Xác định triglycerid (theo số phân đoạn) – Phương pháp sắc ký lỏng Vegetable oils – Determination of tryglycerides – Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13434-1:2021Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ - Phần 1: Nhóm sơn polyurethane (PU) Wood paints and varnishes - Part 1: Polyurethane (PU) paints and varishes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13895-2:2023Ứng dụng đường sắt – Đĩa hãm trên phương tiện đường sắt – Phần 2: Đĩa hãm lắp trên bánh xe, các yêu cầu về kích thước và chất lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1484:2009Ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật Rolling bearings. Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12581-2:2019Ứng dụng đường sắt - Các yêu cầu về kết cấu của thân phương tiện giao thông đường sắt - Phần 1: Toa xe hàng Railway applications - Structural requirements of railway vehicle bodies - Freight wagons |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13898:2023Ứng dụng đường sắt – Hệ thống cửa thân xe |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11022-3:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 3: Xác định khối lượng riêng biểu kiến. 9 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 3: Determination of apparent density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5646:1992Gạo. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển Rice. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8400-30:2015Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 30: Bệnh marek ở gà Animal diseases - Diagnostic procedure - Part 30: Mareks disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11689-4:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 4: Giao thức truyền dẫn Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 4: Transmission protocol |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14460:2025Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý thức về môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử Guidance on material efficiency considerations in environmentally conscious design of electrical and electronic products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9602-2:2013Phương pháp định lượng trong cái tiến quá trình. 6-sigma. Phần 2: Công cụ và kỹ thuật Quantitative methods in process improvement. Six Sigma. Part 2: Tools and techniques |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5734:1993Chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật Wrenches - Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5653:1992Bao bì thương phẩm. Túi chất dẻo Consumer packaging. Plastic bags |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,310,000 đ | ||||