-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-50-1:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 50–1: Đo gió – Ứng dụng các thiết bị đo lắp trên cột khí tượng, vỏ tuabin và mũ hub Wind energy generation systems – Part 50–1: Wind measurement – Application of meteomological mast, nacelle and spinner mounted instruments |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5001:2007Hành tây. Hướng dẫn bảo quản Onions. Guide to storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14110:2024Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin nhóm K bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of vitamin K group content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14021:2013Nhãn môi trường và công bố về môi trường. Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II) Environmental labels and declarations. Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling) |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5644:1992Gạo. Yêu cầu kỹ thuật Rice. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 786,000 đ | ||||