-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4953:1989Xe đạp. Thuật ngữ Bicycles. Terms and definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5643:1992Gạo. Thuật ngữ và định nghĩa Rice. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 50,000 đ |