-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9453:2013Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm Compressed-air dryers. Specifications and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 111:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon slotted and castle nuts (standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9452:2013Dụng cụ khí nén kiểu quay và va đập. Thử tính năng. Rotary and percussive pneumatic tools. Performance tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5642:1992Đá khối thiên nhiên để sản xuất đá ốp lát Natural stones block for producing slabs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||