-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13691-3:2023Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp – Móc nối cơ cấu treo ba điểm – Phần 3: Móc nối kiểu khớp cầu Agricultural wheeled tractors and implements – Three-point hitch couplers – Part 3: Link coupler |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6755:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 128 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 128 bar code symbology specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13883:2023Cột chống hợp kim nhôm kiểu ống lồng – Thông số kỹ thuật, thiết kế, đánh giá bằng tính toán và thử nghiệm Adjustable telescopic aluminium props – Product specifications, design and assessment by calculation and tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7391-18:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 18: Đặc trưng hoá học của vật liệu trang thiết bị y tế trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro Biological evaluation of medical devices – Part 18: Chemical characterization of medical device materials within a risk management process |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4381:1992Tôm vỏ đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật Unpeeled frozen shrimps. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 872,000 đ | ||||