-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5804:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. ổn định, chia khoang và mạn khô Code of practice for grading and building river ships. Stability, subdivision and loadlines |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/TS 10004:2011Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường. Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for monitoring and measuring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13936-4:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 4: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng ngoài trời Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 4: Outdoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 173:2011Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tro Solid mineral fuels. Determination of ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13936-3:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 3: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng trong nhà Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 3: Indoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5674:1992Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu Finishing works in building - Construction and acceptance |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13972:2024Máy hút mùi – Hiệu suất năng lượng Electric range hoods – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4381:1992Tôm vỏ đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật Unpeeled frozen shrimps. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,178,000 đ | ||||