-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8404:2010Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống mềm Rules for Classification and Technical Supervision of Flexible Pipe Systems. |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5584:1991Mép mối hàn khi hàn thép với chất trợ dung - Hình dạng và kích thước Edges for welded joints in steel welding under flux - Form and size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 342,000 đ | ||||