-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6470:1998Phụ gia thực phẩm. Phương pháp xác định cho phẩm màu thực phẩm Food additives. Methods for food colours |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6408:1998Giày, ủng cao su. ủng công nghiệp bằng cao su lưu hoá có lót. Yêu cầu kỹ thuật Rubber footwear. Lined industrial vulcanized-rubber boots. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6463:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Kali sacarin Food additive. Potassium saccharin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6453:1998Nẹp xương và mảnh ghép hộp sọ bằng composit cacbon Carbon composite endoprostheses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4378:1996Cơ sở chế biến thuỷ sản đông lạnh. Điều kiện đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh Frozen fishery processing factory. Conditions for quality and hygiene assurance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6456:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu xanh brillant FCF Food additive. Brilliant blue FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6464:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Kali asesunfam Food additive. Acesulffame potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5572:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công System of building design documents - Concrete and reinforced concrete structures - Production drawings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||