-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6695-1:2000Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 1: Các thuật ngữ cơ bản Information technology - Vocabulary - Part 1: Fundamental terms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12192:2018Hệ thống thông điệp dữ liệu giao thông trên đường cao tốc Transportation messages system for expressways |
716,000 đ | 716,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5559:1991Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units of atomic and nuclear physics |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5571:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên System of design documents for construction. Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||