-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13063-1:2020Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao thức hướng dẫn qua thiết bị ITS cá nhân cho các hệ thống cảnh báo an toàn giao thông - Phần 1: Thông tin chung và xác định trường hợp sử dụng Intelligent transport systems –Guidance protocol via personal ITS station for advisory safe system Part 1: General information and use casedefinitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8692:2011Mạng viễn thông. Hệ thống báo hiệu R2. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản Telecommunication network. Signalling system R2. Basic specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2094:1993Sơn. Phương pháp gia công màng Paints. Method for making paint coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10501-2:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền xé - Phần 2: Phương pháp con lắc rơi Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of tear resistance - Part 2: Ballistic pendulum method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-71:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-71: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt bằng điện dùng trong gây giống và chăn nuôi động vật Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-71: Particular requirements for electrical heating appliances for breeding and rearing animals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5561:1991Thực phẩm. Phương pháp xác định định tính sacarin Food products. Qualitative identification of saccharine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||