-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5528:1991Quy phạm giao nhận, vận chuyển và bảo quản thiết bị Code of delivery, transportation and storage of equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5452:1991Cơ sở giết mổ. Yêu cầu vệ sinh Abattoirs. Hygienic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5433:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền khi ngắn mạch Power transformers. Methods of short-circuit testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5407:1991Bảo vệ ăn mòn. Phương tiện bảo vệ tạm thời kim loại. Phân loại và ký hiệu Corrosion protection. Temporary metal protection facilities. Classification and coding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5485:1991Gia vị. Xác định chất chiết hòa tan trong nước Spices and condiments. Determination of water-soluble extract content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5432:1991hử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp, Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền điện của cách điện bằng điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Power transformers. Test methods of electric strength of insulation by A.C voltages at industrial frequency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5547:1991Hợp kim vàng. Phương pháp xác định hàm lượng vàng và bạc Gold alloys. Determination of gold and silver contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||